convolution of Broca

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng vận động ngôn ngữ Broca: Một vùng chuyên biệt trong não, thường nằm ở thùy trán của bán cầu não trái, chức năng chính kiểm soát điều phối các cử động cần thiết cho việc sản xuất lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Damage to the convolution of Broca can result in expressive aphasia. (Tổn thương vùng vận động ngôn ngữ Broca có thể dẫn đến chứng mất ngôn ngữ vận động.)
    • The convolution of Broca is a critical area for speech production. (Vùng vận động ngôn ngữ Broca một khu vực quan trọng cho việc sản xuất lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Broca's area": Đây tên gọi phổ biến đồng nghĩa trong giải phẫu thần kinh ngôn ngữ học.
    • Broca's area is named after the French physician Paul Broca. (Vùng Broca được đặt theo tên của bác sĩ người Pháp Paul Broca.)
Biến thể từ gần giống
  • Broca's area (n): Vùng Broca (cách gọi phổ biến hơn).
  • Motor speech area (n): Vùng vận động ngôn ngữ.
  • Expressive language area (n): Vùng ngôn ngữ biểu đạt.
Từ đồng nghĩa
  • Broca's area: Vùng Broca.
  • Broca's region: Khu vực Broca.
  • Broca's convolution: Hồi não Broca.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như thần kinh học, giải phẫu học, ngôn ngữ học tâm lý học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách gọi đơn giản hơn "vùng Broca".
Noun
  1. trung tâm điều khiển tốc độ vận độngphía bán cầu não trái của người

Từ đồng nghĩa